Cách dùng "茅坑通了 去看" (máo kēng tōng le qù kàn) trong hội thoại tiếng Trung

máokēngtōngle kàn

Thông cống rồi Ra mà xem

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你看看nǐ kàn kànNhìn xem này
2茅坑通了 去看máo kēng tōng le qù kànThông cống rồi Ra mà xem
3这是你干的活吗zhè shì nǐ gàn de huó maĐây là việc của mày làm à

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 4 of 11)
完全放飞自我
HSK 6
0:03s
wán quán fàng fēi zì wǒhoàn toàn tự do tự tại

我就是那个 随时等候你指使的
HSK 5
0:03s
wǒ jiù shì nà ge suí shí děng hòu nǐ zhǐ shǐ deAnh chính là người lúc nào cũng sẵn sàng nghe em sai bảo

就是孩子们跟着我受苦
HSK 7
0:03s
jiù shì hái zi men gēn zhe wǒ shòu kǔchỉ tội mấy đứa nhỏ theo anh chịu khổ

你放心 我以后一定好好待他们
HSK 4
0:03s
nǐ fàng xīn wǒ yǐ hòu yí dìng hǎo hǎo dài tā menEm yên tâm đi anh sẽ đối xử tốt với chúng

姐 你回来了 任小名你给我过来
HSK 7
0:03s
jiě nǐ huí lái le rèn xiǎo míng nǐ gěi wǒ guò láiChị Chị về rồi à Nhậm Tiểu Danh, lại đây cho tao

嚷嚷个啥劲儿 你个大破锣嗓子
HSK 7
0:03s
rāng rang gè shá jìn er nǐ gè dà pò luó sǎng ziHét hò cái gì vậy Cái giọng như cái loa vỡ ấy

猴子不在家 你又称王了
HSK 5
0:03s
hóu zi bù zài jiā nǐ yòu chēng wáng leVắng mèo nhà chuột leo bàn thờ hả

哪家的你也没脸吃
HSK 3
0:03s
nǎ jiā de nǐ yě méi liǎn chīNhà nào mày cũng không biết xấu hổ mà ăn

这上午就该到家了 都几点了 都该吃晚饭了
HSK 2
0:03s
zhè shàng wǔ jiù gāi dào jiā le dōu jǐ diǎn le dōu gāi chī wǎn fàn leSáng nay đã phải về nhà rồi Mấy giờ rồi đấy Đến giờ ăn tối rồi còn gì

是不是找那小子去了 什
HSK 1
0:03s
shì bú shì zhǎo nà xiǎo zi qù le shénĐúng không, đi tìm thằng đó rồi Cái

我们去看初中老师去了 看哪个老师啊
HSK 3
0:03s
wǒ men qù kàn chū zhōng lǎo shī qù le kàn nǎ ge lǎo shī aTụi tao đi thăm thầy cô hồi cấp hai Thăm thầy cô nào vậy

我现在就给学校打电话 你要敢撒谎我打断你的腿
HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài jiù gěi xué xiào dǎ diàn huà nǐ yào gǎn sā huǎng wǒ dǎ duàn nǐ de tuǐTao gọi điện cho trường ngay bây giờ Mày mà dám nói dối tao gãy giò

我回去办事儿 路过你们学校我听说的
HSK 4
0:03s
wǒ huí qù bàn shì ér lù guò nǐ men xué xiào wǒ tīng shuō deTao về đó có việc Đi ngang trường tao nghe người ta nói

你知道了你咋不告诉我呢 你咋这样呢
HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào le nǐ zǎ bù gào sù wǒ ne nǐ zǎ zhè yàng neMày biết rồi sao không nói cho tao Mày sao vậy chứ

平时看你碎嘴子 东家长西家短的
HSK 3
0:03s
píng shí kàn nǐ suì zuǐ zi dōng jiā zhǎng xī jiā duǎn deBình thường thấy mày lắm mồm Chuyện nhà này nhà kia đủ thứ

就说调走了 也没说调哪儿去 反正挺急的
HSK 5
0:03s
jiù shuō diào zǒu le yě méi shuō diào nǎ ér qù fǎn zhèng tǐng jí deChỉ nói là chuyển đi rồi Cũng không nói chuyển đi đâu Dù sao cũng khá gấp

不就是一小泼猴吗 至于搞这么隆重
HSK 7
0:03s
bù jiù shì yī xiǎo pō hóu ma zhì yú gǎo zhè me lóng zhòngChẳng qua là một con khỉ nhỏ thôi mà, cần gì phải làm to chuyện vậy.

又是炸大虾 又是红肠的
HSK 7
0:03s
yòu shì zhà dà xiā yòu shì hóng cháng deNào tôm chiên, nào xúc xích đỏ...

给颗桃儿不就行了 你少废话
HSK 7
0:03s
gěi kē táo ér bù jiù xíng le nǐ shǎo fèi huàCho nó quả đào là xong chứ. Anh ít nói vào.

她就来住两天 你给我老实点
HSK 6
0:03s
tā jiù lái zhù liǎng tiān nǐ gěi wǒ lǎo shí diǎnCô bé chỉ ở có hai ngày thôi, anh phải ngoan ngoãn cho tôi.