Cách dùng "你这再一再二再三再四的" (nǐ zhè zài yī zài èr zài sān zài sì de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzàizàièrzàisānzàide

Mẹ cứ hết lần này đến lần khác.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
5:17
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你自己个人幸福的时候 你能不能多为孩子想一想nǐ zì jǐ gè rén xìng fú de shí hòu nǐ néng bù néng duō wèi hái zi xiǎng yī xiǎnghạnh phúc riêng của mình... mẹ nghĩ cho con cái nhiều hơn được không?
2你这再一再二再三再四的nǐ zhè zài yī zài èr zài sān zài sì deMẹ cứ hết lần này đến lần khác.
3任小飞本来 适应新的生活就不容易rèn xiǎo fēi běn lái shì yìng xīn de shēng huó jiù bù róng yìNhậm Tiểu Phi vốn dĩ... thích nghi với cuộc sống mới đã không dễ.

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 11 of 11)
也是想当一名光荣的人民教师
HSK 7
0:03s
yě shì xiǎng dāng yī míng guāng róng de rén mín jiào shīcũng là muốn làm một nhà giáo vinh quang.

那啥你别整了 走 走 走 去我们家唠嗑去
HSK 4
0:03s
nà shá nǐ bié zhěng le zǒu zǒu zǒu qù wǒ men jiā lào kē qùThôi em đừng làm nữa. Đi, đi, đi. Về nhà chị nói chuyện.

这小手多嫩哪 心疼死了
HSK 7
0:03s
zhè xiǎo shǒu duō nèn nǎ xīn téng sǐ leBàn tay nhỏ này non nớt quá. Thương chết đi được.

我发现哪 你跟我一样的人
HSK 3
0:03s
wǒ fā xiàn nǎ nǐ gēn wǒ yī yàng de rénChị phát hiện ra là... em cũng giống hệt chị.

以后有啥事儿你就跟姐唠
HSK 3
0:03s
yǐ hòu yǒu shá shì ér nǐ jiù gēn jiě láoSau này có chuyện gì cứ nói với chị.

是我这个 灵魂的好朋友
HSK 7
0:03s
shì wǒ zhè ge líng hún de hǎo péng yǒuLà người bạn tâm giao của tôi.

你去哪儿啊 我还没想好
HSK 2
0:03s
nǐ qù nǎ ér a wǒ hái méi xiǎng hǎoBạn đi đâu vậy? Tôi chưa nghĩ ra