Cách dùng "时间都去哪儿了呀" (shí jiān dōu qù nǎ ér le ya) trong hội thoại tiếng Trung
时间都去哪儿了呀
Thời gian trôi đi đâu hết rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:48
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到医院去给我检查 听见没有 | dào yī yuàn qù gěi wǒ jiǎn chá tīng jiàn méi yǒu | đến bệnh viện khám cho em yên tâm Nghe chưa? |
| 2▶ | 时间都去哪儿了呀 | shí jiān dōu qù nǎ ér le ya | Thời gian trôi đi đâu hết rồi |
| 3 | 一不留神就 | yī bù liú shén jiù | Chỉ sơ ý một chút là |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
yě shì xiǎng dāng yī míng guāng róng de rén mín jiào shīcũng là muốn làm một nhà giáo vinh quang.

HSK 4
0:03s
nà shá nǐ bié zhěng le zǒu zǒu zǒu qù wǒ men jiā lào kē qùThôi em đừng làm nữa. Đi, đi, đi. Về nhà chị nói chuyện.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s


