Cách dùng "是我这个 灵魂的好朋友" (shì wǒ zhè ge líng hún de hǎo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
是我这个 灵魂的好朋友
Là người bạn tâm giao của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
41:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯一能跟我聊天的人 就是唠嗑 | wéi yī néng gēn wǒ liáo tiān de rén jiù shì lào kē | có thể nói chuyện được với tôi. Chính là nói chuyện. |
| 2▶ | 是我这个 灵魂的好朋友 | shì wǒ zhè ge líng hún de hǎo péng yǒu | Là người bạn tâm giao của tôi. |
| 3 | 人生若只如初见 何事秋风悲画扇 | rén shēng ruò zhǐ rú chū jiàn hé shì qiū fēng bēi huà shàn | Nhân sinh nhược chỉ như sơ kiến Hà sự thu phong bi họa phiến |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù bù zhī dào gǔn chū qù zhī hòu wǒ wǎng nǎ ér qùNhưng tôi không biết cút ra rồi thì đi đâu bây giờ

HSK 7
0:03s
zhèng zhòng dì gēn wǒ qián qī hái yǒu liǎ hái zi dōu shuō qīng chǔ leđã nghiêm túc nói chuyện với vợ cũ và hai đứa con, nói rõ hết rồi

HSK 2
0:03s
nǐ jiù shì wǒ lǐ wàn chéng cǐ shēng cǐ shìCô chính là người bạn đời của Lý Vạn Thành này

HSK 5
0:03s
wǒ shá huó wǒ dōu bù ràng nǐ dòng yī gēn shǒu zhǐ touTôi... Việc gì tôi cũng không để em động một ngón tay

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nà wǒ bù jiù chéng le tài shàng huáng le maVậy thì... Vậy tôi chẳng thành Thái thượng hoàng rồi sao

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
lǐ shū shì yào guò lái gēn wǒ men yì qǐ zhù maChú Lý định sang đây ở cùng với chúng ta à?










