Cách dùng "我一定让你体会一把" (wǒ yí dìng ràng nǐ tǐ huì yī bǎ) trong hội thoại tiếng Trung

dìngrànghuì

anh nhất định cho em cảm nhận

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:41
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这次zhè cìLần này
2我一定让你体会一把wǒ yí dìng ràng nǐ tǐ huì yī bǎanh nhất định cho em cảm nhận
3啥叫在自己家里shá jiào zài zì jǐ jiā lǐthế nào là ở nhà của chính mình

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 6 of 11)
阿姨现在用公筷 给你夹一个啊
HSK 6
0:03s
ā yí xiàn zài yòng gōng kuài gěi nǐ jiā yí gè aBây giờ cô dùng đũa gắp Gắp cho con một cái nhé

用不着 这是我家 你用不着招待我
HSK 6
0:03s
yòng bù zhe zhè shì wǒ jiā nǐ yòng bù zhe zhāo dài wǒKhông cần đâu Đây là nhà con Cô không cần tiếp đãi con đâu

美艳 咱 咱吃饭吧 咱不夹了 不夹了
HSK 6
0:03s
měi yàn zán zán chī fàn ba zán bù jiā le bù jiā leMỹ Diễm Thôi... thôi mình ăn cơm đi Thôi không gắp nữa, không gắp nữa

都是自己家人 咱不夹来夹去啊
HSK 2
0:03s
dōu shì zì jǐ jiā rén zán bù jiā lái jiā qù aĐều là người nhà cả mà Mình không cần gắp qua gắp lại làm gì

好吗 然后爸爸再给你夹一个 爸爸再给你夹一个
HSK 6
0:03s
hǎo ma rán hòu bà bà zài gěi nǐ jiā yí gè bà bà zài gěi nǐ jiā yí gèĐược không? Rồi bố gắp thêm cho con một cái Bố gắp thêm cho con một cái nữa

谢谢爸爸 不客气
HSK 4
0:03s
xiè xiè bà bà bú kè qìCảm ơn bố Không có gì

谢谢妈妈 谢谢妈妈
HSK 1
0:03s
xiè xiè mā mā xiè xiè mā māCảm ơn mẹ Cảm ơn mẹ

这是我家 你用不着招待我
HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ jiā nǐ yòng bù zhe zhāo dài wǒĐây là nhà mình mà Anh không cần khách sáo với em đâu

妈给咱们做这么多 快吃
HSK 3
0:03s
mā gěi zán men zuò zhè me duō kuài chīMẹ nấu nhiều thế này cho mình Ăn nhanh lên

我给你们倒点水啊 你 你 你慢点吃
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ men dào diǎn shuǐ a nǐ nǐ nǐ màn diǎn chīĐể tôi rót nước cho mọi người nhé Mày... mày... Con ăn từ từ thôi

你喝着点 别噎着
HSK 2
0:03s
nǐ hē zhe diǎn bié yē zheUống nước vào đi, kẻo nghẹn

筷子是要一起洗呢 还是分公母洗
HSK 3
0:03s
kuài zi shì yào yì qǐ xǐ ne hái shì fēn gōng mǔ xǐĐũa thì rửa chung Hay rửa riêng đũa gắp với đũa thường?

你干啥呀 你冲我来什么劲儿啊
HSK 7
0:03s
nǐ gàn shá ya nǐ chōng wǒ lái shén me jìn er aMày làm cái gì vậy? Mày trút giận vào tao làm gì?

不是 你给妹妹玩玩呗 这是我的
HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gěi mèi mèi wán wán bei zhè shì wǒ deThôi nào, cho em chơi một chút đi Đây là của con

你想玩什么我再给你买 行不行 我的
HSK 3
0:03s
nǐ xiǎng wán shén me wǒ zài gěi nǐ mǎi xíng bù xíng wǒ deCon muốn chơi gì chú mua cho Được không? Của con

给妹妹玩会儿 我不 就玩一会儿
HSK 2
0:03s
gěi mèi mèi wán huì er wǒ bù jiù wán yī huì erCho em chơi một lúc đi Con không chịu Chỉ một lúc thôi mà

你就给她玩一会儿 这是我的 怎么了 怎么了
HSK 2
0:03s
nǐ jiù gěi tā wán yī huì er zhè shì wǒ de zěn me le zěn me leCon cứ cho em chơi một lúc thôi Đây là của con Chuyện gì vậy? Chuyện gì vậy?

这好好的怎么就打起来了 圆圆抢我玩具
HSK 5
0:03s
zhè hǎo hǎo de zěn me jiù dǎ qǐ lái le yuán yuán qiǎng wǒ wán jùĐang yên đang lành sao lại đánh nhau? Viên Viên giành đồ chơi của con

不是 我没抢 孩子的事儿你掺和什么呀
HSK 5
0:03s
bú shì wǒ méi qiǎng hái zi de shì ér nǐ chān huo shén me yaKhông phải, tôi đâu có giành. Chuyện của trẻ con, anh xen vào làm gì?

还在这儿拉偏架 圆圆不哭啊 圆圆乖
HSK 7
0:03s
hái zài zhè ér lā piān jià yuán yuán bù kū a yuán yuán guāiLại còn thiên vị ở đây nữa. Viên Viên đừng khóc nhé, Viên Viên ngoan.