Cách dùng "这是我的 这是我的" (zhè shì wǒ de zhè shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我的 这是我的
Đây là của con Đây là của con
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 是圆圆的 这是我的 你听话孩子 你给我 | shì shì yuán yuán de zhè shì wǒ de nǐ tīng huà hái zi nǐ gěi wǒ | Ừ, là của Viên Viên đó Đây là của con Ngoan nào con, đưa đây cho mẹ |
| 2▶ | 这是我的 这是我的 | zhè shì wǒ de zhè shì wǒ de | Đây là của con Đây là của con |
| 3 | 你干吗呀 不是 它这个 它这个里面 | nǐ gàn má ya bú shì tā zhè ge tā zhè ge lǐ miàn | Làm gì vậy Không phải, cái này... Bên trong cái này... |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 3 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù bù zhī dào gǔn chū qù zhī hòu wǒ wǎng nǎ ér qùNhưng tôi không biết cút ra rồi thì đi đâu bây giờ

HSK 7
0:03s
zhèng zhòng dì gēn wǒ qián qī hái yǒu liǎ hái zi dōu shuō qīng chǔ leđã nghiêm túc nói chuyện với vợ cũ và hai đứa con, nói rõ hết rồi

HSK 2
0:03s
nǐ jiù shì wǒ lǐ wàn chéng cǐ shēng cǐ shìCô chính là người bạn đời của Lý Vạn Thành này

HSK 5
0:03s
wǒ shá huó wǒ dōu bù ràng nǐ dòng yī gēn shǒu zhǐ touTôi... Việc gì tôi cũng không để em động một ngón tay

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nà wǒ bù jiù chéng le tài shàng huáng le maVậy thì... Vậy tôi chẳng thành Thái thượng hoàng rồi sao

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
lǐ shū shì yào guò lái gēn wǒ men yì qǐ zhù maChú Lý định sang đây ở cùng với chúng ta à?










