Cách dùng "刚才那个女的 就是她爸现在的老婆" (gāng cái nà ge nǚ de jiù shì tā bà xiàn zài de lǎo pó) trong hội thoại tiếng Trung
刚才那个女的 就是她爸现在的老婆
Người phụ nữ vừa nãy đó Là vợ hiện tại của bố nó đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:05
gè各
zì自
yòu又
dōu都
zài再
hūn婚
le了
“Rồi ai cũng tái hôn cả”
LINE 0227:07
PLAYING SCENEgāng cái nà ge nǚ de jiù shì tā bà xiàn zài de lǎo pó
刚才那个女的 就是她爸现在的老婆
“Người phụ nữ vừa nãy đó Là vợ hiện tại của bố nó đó”
LINE 0327:10
wǒ我
xiàn现
zài在
de的
ài爱
rén人
yě也
zài在
páng旁
biān边
dǎ打
pái牌
ne呢
“Chồng tôi bây giờ cũng đang đánh bài kia kìa”
Show Information