Cách dùng "还有一些自费的药去药房自己买" (hái yǒu yī xiē zì fèi de yào qù yào fáng zì jǐ mǎi) trong hội thoại tiếng Trung
还有一些自费的药去药房自己买
Còn một số thuốc tự túc thì ra nhà thuốc mua
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:56
cháng guī de pèi yào shí jiān dì diǎn wǒ dōu xiě zài shàng miàn le
常规的配药时间 地点 我都写在上面了
“Lịch lấy thuốc định kỳ, địa điểm Tôi đã ghi hết ở đó rồi”
LINE 0230:58
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
yī一
xiē些
zì自
fèi费
de的
yào药
qù去
yào药
fáng房
zì自
jǐ己
mǎi买
“Còn một số thuốc tự túc thì ra nhà thuốc mua”
LINE 0331:00
nǎ哪
lǐ里
kě可
yǐ以
mǎi买
wǒ我
yě也
xiě写
zài在
shàng上
miàn面
le了
“Mua ở đâu tôi cũng ghi ở đó rồi”
Show Information