Cách dùng "居委会上门 会给老人打扫卫生 行行" (jū wěi huì shàng mén huì gěi lǎo rén dǎ sǎo wèi shēng xíng xíng) trong hội thoại tiếng Trung

wěihuìshàngmén huìgěilǎorénsǎowèishēng xíngxíng

Tổ dân phố sẽ đến tận nhà Dọn dẹp nhà cửa cho cụ, được rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
lǎo
rén
yào
de
ba

Thẻ người cao tuổi bạn cũng cần đúng không

LINE 0231:10
PLAYING SCENE
jū wěi huì shàng mén huì gěi lǎo rén dǎ sǎo wèi shēng xíng xíng

居委会上门 会给老人打扫卫生 行行

Tổ dân phố sẽ đến tận nhà Dọn dẹp nhà cửa cho cụ, được rồi

LINE 0331:14
xiān
fàng
zhè
ér

Để tạm ở chỗ bạn đã

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp31:10
TMDB ID273129