Cách dùng "那看着看着也就跟上了呗" (nà kàn zhe kàn zhe yě jiù gēn shàng le bei) trong hội thoại tiếng Trung

kànzhekànzhejiùgēnshànglebei

nhưng đọc dần rồi cũng quen thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:23
nǐ zěn me yǒu xìng qù kàn wǒ xiě de xiǎo shuō yī kāi shǐ yún lǐ wù lǐ de ma

你怎么有兴趣看我写的小说 一开始云里雾里的嘛

Bạn sao lại có hứng đọc tiểu thuyết của tôi vậy? Lúc đầu mù mờ lắm,

LINE 0218:27
PLAYING SCENE
kàn
zhe
kàn
zhe
jiù
gēn
shàng
le
bei

nhưng đọc dần rồi cũng quen thôi.

LINE 0318:31
nà ge píng lùn lǐ miàn zǒng bǎ nǐ gēn nà ge shén me hé hán bǐ

那个评论里面 总把你跟那个什么何韩比

Trong phần bình luận ấy, người ta cứ đem bạn so với Hà Hàn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp18:27
TMDB ID273129