Cách dùng "你不要跟我玩什么 我不答应你就不起来的游戏" (nǐ bú yào gēn wǒ wán shén me wǒ bù dā yìng nǐ jiù bù qǐ lái de yóu xì) trong hội thoại tiếng Trung
你不要跟我玩什么 我不答应你就不起来的游戏
Đừng có chơi trò anh không đồng ý thì không đứng dậy với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:20
nǐ你
qǐ起
lái来
“Đứng dậy đi”
LINE 0237:24
PLAYING SCENEnǐ bú yào gēn wǒ wán shén me wǒ bù dā yìng nǐ jiù bù qǐ lái de yóu xì
你不要跟我玩什么 我不答应你就不起来的游戏
“Đừng có chơi trò anh không đồng ý thì không đứng dậy với tôi”
LINE 0337:28
wǒ我
hěn很
tǎo讨
yàn厌
“Tôi rất ghét kiểu đó”
Show Information