Cách dùng "你们这个架势 把我弄得很有压力" (nǐ men zhè ge jià shì bǎ wǒ nòng dé hěn yǒu yā lì) trong hội thoại tiếng Trung

menzhègejiàshì nònghěnyǒu

Cái kiểu của các anh thế này Làm tôi thấy áp lực lắm

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:16
kěn
dìng
yào
lái
de
ma

Tôi nhất định phải đến rồi

LINE 0234:19
PLAYING SCENE
nǐ men zhè ge jià shì bǎ wǒ nòng dé hěn yǒu yā lì

你们这个架势 把我弄得很有压力

Cái kiểu của các anh thế này Làm tôi thấy áp lực lắm

LINE 0334:22
tán
liàn
ài
biàn
chéng
rén
de
shì
qíng

Yêu đương mà thành chuyện của bốn người

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp34:19
TMDB ID273129