Cách dùng "你之前不是说不想离开上海 不想异地恋吗" (nǐ zhī qián bú shì shuō bù xiǎng lí kāi shàng hǎi bù xiǎng yì dì liàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你之前不是说不想离开上海 不想异地恋吗
Trước anh chẳng nói không muốn rời Thượng Hải sao Không muốn yêu xa đó thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:30
wǒ我
qù去
“Tôi sẽ đi”
LINE 0228:31
PLAYING SCENEnǐ zhī qián bú shì shuō bù xiǎng lí kāi shàng hǎi bù xiǎng yì dì liàn ma
你之前不是说不想离开上海 不想异地恋吗
“Trước anh chẳng nói không muốn rời Thượng Hải sao Không muốn yêu xa đó thôi”
LINE 0328:35
zěn怎
me么
tū突
rán然
yòu又
gǎi改
biàn变
zhǔ主
yì意
le了
“Sao đột nhiên lại đổi ý vậy?”
Show Information