Cách dùng "您这个月的退休工资取了没有啊" (nín zhè ge yuè de tuì xiū gōng zī qǔ le méi yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung

nínzhègeyuèdetuì退xiūgōngleméiyǒua

Tháng này bà lấy lương hưu chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
nǎi
nǎi

Bà ơi

LINE 0229:50
PLAYING SCENE
nín
zhè
ge
yuè
de
tuì退
xiū
gōng
le
méi
yǒu
a

Tháng này bà lấy lương hưu chưa?

LINE 0329:52
lǐng
le

Lấy rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp29:50
TMDB ID273129