Cách dùng "他的终身大事需要我摇旗呐喊" (tā de zhōng shēn dà shì xū yào wǒ yáo qí nà hǎn) trong hội thoại tiếng Trung
他的终身大事需要我摇旗呐喊
Chuyện trọng đại cả đời của anh ấy, tôi phải đến cổ vũ chứ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:11
yòu佑
sēn森
ne呢
gēn跟
wǒ我
men们
xiàng像
jiā家
rén人
yī一
yàng样
“Hữu Sâm với chúng tôi như người nhà vậy”
LINE 0234:13
PLAYING SCENEtā他
de的
zhōng终
shēn身
dà大
shì事
xū需
yào要
wǒ我
yáo摇
qí旗
nà呐
hǎn喊
“Chuyện trọng đại cả đời của anh ấy, tôi phải đến cổ vũ chứ”
LINE 0334:16
wǒ我
kěn肯
dìng定
yào要
lái来
de的
ma嘛
“Tôi nhất định phải đến rồi”
Show Information