Cách dùng "我就比较轻松 我去开口 就算被拒绝也伤害不大" (wǒ jiù bǐ jiào qīng sōng wǒ qù kāi kǒu jiù suàn bèi jù jué yě shāng hài bù dà) trong hội thoại tiếng Trung
我就比较轻松 我去开口 就算被拒绝也伤害不大
Còn tôi thì thoải mái hơn Tôi mà lên tiếng trước Dù bị từ chối cũng chẳng đau mấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:46
dāng rán shì tā xǐ huān wǒ duō ya suǒ yǐ tā bāo fú zhòng ma
当然是她喜欢我多呀 所以她包袱重嘛
“Đương nhiên là cô ấy thích tôi nhiều hơn chứ Nên cô ấy mới nặng lòng”
LINE 0221:49
PLAYING SCENEwǒ jiù bǐ jiào qīng sōng wǒ qù kāi kǒu jiù suàn bèi jù jué yě shāng hài bù dà
我就比较轻松 我去开口 就算被拒绝也伤害不大
“Còn tôi thì thoải mái hơn Tôi mà lên tiếng trước Dù bị từ chối cũng chẳng đau mấy”
LINE 0321:54
nǐ你
shuō说
nǐ你
zhè这
yī一
tào套
nǐ你
piàn骗
piàn骗
bié别
rén人
hái还
néng能
xíng行
“Cái lý luận đó lừa người khác còn được”
Show Information