Cách dùng "我就代替贝律师 提前预支了工资给他" (wǒ jiù dài tì bèi lǜ shī tí qián yù zhī le gōng zī gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung
我就代替贝律师 提前预支了工资给他
Thay mặt luật sư Bối Tôi đã ứng trước lương cho anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:51
tā fēi yào gěi nǐ mǎi gè dà de shuō xiǎo de pèi bù shàng nǐ
他非要给你买个大的 说小的配不上你
“Anh ấy nhất quyết phải mua cái to cho em Bảo cái nhỏ không xứng với em”
LINE 0236:54
PLAYING SCENEwǒ jiù dài tì bèi lǜ shī tí qián yù zhī le gōng zī gěi tā
我就代替贝律师 提前预支了工资给他
“Thay mặt luật sư Bối Tôi đã ứng trước lương cho anh ấy”
LINE 0336:58
zhè yě suàn shì lǎo bǎn wèi le yuán gōng de xìng fú chū le yī fèn lì
这也算是 老板为了员工的幸福 出了一份力
“Cũng coi như là Sếp vì hạnh phúc của nhân viên Mà đóng góp một phần”
Show Information