Cách dùng "我去西南分部的事情 贝律师希望我下个月就去" (wǒ qù xī nán fēn bù de shì qíng bèi lǜ shī xī wàng wǒ xià gè yuè jiù qù) trong hội thoại tiếng Trung
我去西南分部的事情 贝律师希望我下个月就去
Chuyện tôi đến chi nhánh Tây Nam ấy Luật sư Bối muốn tôi đi ngay tháng sau
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:33
zhōu周
mèi媚
“Chu Mị”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEwǒ qù xī nán fēn bù de shì qíng bèi lǜ shī xī wàng wǒ xià gè yuè jiù qù
我去西南分部的事情 贝律师希望我下个月就去
“Chuyện tôi đến chi nhánh Tây Nam ấy Luật sư Bối muốn tôi đi ngay tháng sau”
LINE 0334:38
suǒ所
yǐ以
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
děng等
wǒ我
liǎng两
nián年
“Vì vậy tôi muốn em có thể đợi tôi 2 năm”
Show Information