Cách dùng "我拖累我孙子了 有奶奶我幸福着呢" (wǒ tuō lěi wǒ sūn zi le yǒu nǎi nǎi wǒ xìng fú zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung

tuōlěisūnzile yǒunǎinǎixìngzhene

Bà đã làm khổ cháu rồi Có bà là cháu hạnh phúc lắm rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
lán
xīn

Bố của Lanxin

LINE 0225:22
PLAYING SCENE
wǒ tuō lěi wǒ sūn zi le yǒu nǎi nǎi wǒ xìng fú zhe ne

我拖累我孙子了 有奶奶我幸福着呢

Bà đã làm khổ cháu rồi Có bà là cháu hạnh phúc lắm rồi

LINE 0325:26
nǎi
nǎi

Bà ơi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp25:22
TMDB ID273129