Cách dùng "这个是存折 纸条上写的是水电煤抄表的日期" (zhè ge shì cún zhé zhǐ tiáo shàng xiě de shì shuǐ diàn méi chāo biǎo de rì qī) trong hội thoại tiếng Trung
这个是存折 纸条上写的是水电煤抄表的日期
Đây là sổ tiết kiệm Mảnh giấy ghi ngày đọc số điện nước, gas
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
nǐ你
gēn跟
wǒ我
huí回
qù去
wǒ我
ná拿
gěi给
nǐ你
“Cậu về nhà tôi, tôi lấy đưa cho.”
LINE 0230:47
PLAYING SCENEzhè ge shì cún zhé zhǐ tiáo shàng xiě de shì shuǐ diàn méi chāo biǎo de rì qī
这个是存折 纸条上写的是水电煤抄表的日期
“Đây là sổ tiết kiệm Mảnh giấy ghi ngày đọc số điện nước, gas”
LINE 0330:50
hái还
yǒu有
jiǎo缴
fèi费
de的
rì日
qī期
“Và ngày đóng tiền”
Show Information