Cách dùng "对呀 我被她们绕进去了" (duì ya wǒ bèi tā men rào jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
对呀 我被她们绕进去了
Đúng thế, tôi bị họ dắt vòng vo rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
nà那
bái白
zǒng总
jiān监
nǐ你
yě也
shì是
bèi被
méng蒙
zài在
gǔ鼓
lǐ里
de的
“Vậy giám đốc Bạch cũng không biết chuyện ư?”
LINE 0207:58
PLAYING SCENEduì ya wǒ bèi tā men rào jìn qù le
对呀 我被她们绕进去了
“Đúng thế, tôi bị họ dắt vòng vo rồi.”
LINE 0308:01
jì纪
zǒng总
“Sếp Kỷ,”
Show Information