Cách dùng "那白总监你也是被蒙在鼓里的" (nà bái zǒng jiān nǐ yě shì bèi méng zài gǔ lǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

báizǒngjiānshìbèiméngzàide

Vậy giám đốc Bạch cũng không biết chuyện ư?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
zhēn
de
shì

Đúng thật là...

LINE 0207:56
PLAYING SCENE
bái
zǒng
jiān
shì
bèi
méng
zài
de

Vậy giám đốc Bạch cũng không biết chuyện ư?

LINE 0307:58
duì ya wǒ bèi tā men rào jìn qù le

对呀 我被她们绕进去了

Đúng thế, tôi bị họ dắt vòng vo rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp07:56
TMDB ID281231