Cách dùng "那不是他一个人说了算" (nà bú shì tā yí gè rén shuō le suàn) trong hội thoại tiếng Trung
那不是他一个人说了算
Chuyện đó một mình anh ấy không thể quyết định đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
gòng共
tóng同
cè测
píng评
de的
jié结
guǒ果
“và bộ phận quản lý kinh doanh đấy ạ.”
LINE 0240:08
PLAYING SCENEnà那
bú不
shì是
tā他
yí一
gè个
rén人
shuō说
le了
suàn算
“Chuyện đó một mình anh ấy không thể quyết định đâu.”
LINE 0340:10
zài再
shuō说
le了
“Vả lại”
Show Information