Cách dùng "那是铁打的事实" (nà shì tiě dǎ de shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
那是铁打的事实
đây là sự thật mười mươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
tā她
xǔ许
mì蜜
yǔ语
shēn深
yè夜
liú留
sù宿
kè客
rén人
fáng房
jiān间
“Hứa Mật Ngữ ở lại phòng khách hàng qua đêm,”
LINE 0205:39
PLAYING SCENEnà那
shì是
tiě铁
dǎ打
de的
shì事
shí实
“đây là sự thật mười mươi.”
LINE 0305:40
zán咱
men们
diàn电
nǎo脑
lǐ里
dōu都
yǒu有
jì记
lù录
de的
ya呀
“Máy tính chúng ta có lưu thông tin cả mà.”
Show Information