Cách dùng "我看你们一个个真是拎不清" (wǒ kàn nǐ men yí gè gè zhēn shì līn bù qīng) trong hội thoại tiếng Trung
我看你们一个个真是拎不清
Tôi thấy các cô đúng là chẳng ai hiểu rõ tình thế cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
duì对
wǒ我
men们
jiǔ酒
diàn店
xíng形
xiàng象
duō多
bù不
hǎo好
a啊
“khách sạn chúng ta sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh lắm.”
LINE 0205:55
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
men们
yí一
gè个
gè个
zhēn真
shì是
līn拎
bù不
qīng清
“Tôi thấy các cô đúng là chẳng ai hiểu rõ tình thế cả.”
LINE 0305:59
bù不
xíng行
“Không được,”
Show Information