Cách dùng "我可不做保的了" (wǒ kě bù zuò bǎo de le) trong hội thoại tiếng Trung
我可不做保的了
tôi sẽ không bao che đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:30
wǒ我
jǐng警
gào告
nǐ你
men们
a啊
“thì tôi cảnh cáo các cô trước,”
LINE 0210:32
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
bù不
zuò做
bǎo保
de的
le了
“tôi sẽ không bao che đâu.”
LINE 0310:37
xǔ jīng lǐ nà nǐ qù chī fàn ba
许经理 那你去吃饭吧
“Quản lý Hứa, cô đi ăn trước đi.”
Show Information