Cách dùng "我可不做保的了" (wǒ kě bù zuò bǎo de le) trong hội thoại tiếng Trung

zuòbǎodele

tôi sẽ không bao che đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:30
jǐng
gào
men
a

thì tôi cảnh cáo các cô trước,

LINE 0210:32
PLAYING SCENE
zuò
bǎo
de
le

tôi sẽ không bao che đâu.

LINE 0310:37
xǔ jīng lǐ nà nǐ qù chī fàn ba

许经理 那你去吃饭吧

Quản lý Hứa, cô đi ăn trước đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp10:32
TMDB ID281231