Cách dùng "我算是看出来了" (wǒ suàn shì kàn chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我算是看出来了
Mẹ nhìn ra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:43
kǒu口
dài袋
lǐ里
hái还
méi没
yǒu有
chuāi揣
guò过
zhè这
me么
duō多
qián钱
“mẹ chưa từng có nhiều tiền trong túi thế đâu.”
LINE 0239:47
PLAYING SCENEwǒ我
suàn算
shì是
kàn看
chū出
lái来
le了
“Mẹ nhìn ra rồi.”
LINE 0339:49
nǐ你
men们
nà那
ge个
jì纪
zǒng总
a啊
“Cái cậu sếp Kỷ đó của các con”
Show Information