Cách dùng "我已经跟她约法三章了" (wǒ yǐ jīng gēn tā yuē fǎ sān zhāng le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经跟她约法三章了
Tớ đã giao ước rõ ràng với bà ấy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:55
zhè这
cì次
jué绝
duì对
bú不
huì会
de的
“Lần này chắc chắn sẽ không có chuyện đó đâu.”
LINE 0222:57
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
gēn跟
tā她
yuē约
fǎ法
sān三
zhāng章
le了
“Tớ đã giao ước rõ ràng với bà ấy rồi.”
LINE 0322:58
jiǔ酒
diàn店
yǒu有
jiǔ酒
diàn店
de的
guī规
jǔ矩
“Khách sạn có quy định của khách sạn,”
Show Information