Cách dùng "我已经跟她约法三章了" (wǒ yǐ jīng gēn tā yuē fǎ sān zhāng le) trong hội thoại tiếng Trung

jīnggēnyuēsānzhāngle

Tớ đã giao ước rõ ràng với bà ấy rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:55
zhè
jué
duì
huì
de

Lần này chắc chắn sẽ không có chuyện đó đâu.

LINE 0222:57
PLAYING SCENE
jīng
gēn
yuē
sān
zhāng
le

Tớ đã giao ước rõ ràng với bà ấy rồi.

LINE 0322:58
jiǔ
diàn
yǒu
jiǔ
diàn
de
guī

Khách sạn có quy định của khách sạn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp22:57
TMDB ID281231