Cách dùng "一群不省心的小丫头" (yī qún bù shěng xīn de xiǎo yā tou) trong hội thoại tiếng Trung
一群不省心的小丫头
Một đám con gái khiến người ta chẳng yên tâm nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:02
gǎn赶
jǐn紧
xiě写
jiǎn检
chá查
ya呀
“Mau viết bản kiểm điểm đi.”
LINE 0211:05
PLAYING SCENEyī一
qún群
bù不
shěng省
xīn心
de的
xiǎo小
yā丫
tou头
“Một đám con gái khiến người ta chẳng yên tâm nổi.”
LINE 0311:15
jì纪
zǒng总
“Sếp Kỷ.”
Show Information