Cách dùng "与其让他们天天等着我喂" (yǔ qí ràng tā men tiān tiān děng zhe wǒ wèi) trong hội thoại tiếng Trung
与其让他们天天等着我喂
thay vì để họ cứ ngày ngày chờ tớ chu cấp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:28
dàn但
shì是
hòu后
lái来
yī一
xiǎng想
“nhưng sau đó nghĩ lại,”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEyǔ与
qí其
ràng让
tā他
men们
tiān天
tiān天
děng等
zhe着
wǒ我
wèi喂
“thay vì để họ cứ ngày ngày chờ tớ chu cấp,”
LINE 0322:31
bù不
rú如
gěi给
tā他
men们
zì自
jǐ己
zhǎo找
chū出
lù路
“chẳng thà để họ tự tìm lối thoát cho mình.”
Show Information