Cách dùng "与其让他们天天等着我喂" (yǔ qí ràng tā men tiān tiān děng zhe wǒ wèi) trong hội thoại tiếng Trung

ràngmentiāntiānděngzhewèi

thay vì để họ cứ ngày ngày chờ tớ chu cấp,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:28
dàn
shì
hòu
lái
xiǎng

nhưng sau đó nghĩ lại,

LINE 0222:29
PLAYING SCENE
ràng
men
tiān
tiān
děng
zhe
wèi

thay vì để họ cứ ngày ngày chờ tớ chu cấp,

LINE 0322:31
gěi
men
zhǎo
chū

chẳng thà để họ tự tìm lối thoát cho mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp22:29
TMDB ID281231