Cách dùng "这些签字的人有一个算一个" (zhè xiē qiān zì de rén yǒu yí gè suàn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
这些签字的人有一个算一个
mỗi một người ký tên trong này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:36
rú如
guǒ果
jiào较
zhēn真
dào到
dǐ底
yǔ与
shì事
shí实
bù不
fú符
“Nếu làm cho ra lẽ mà không đúng với sự thật,”
LINE 0207:39
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
qiān签
zì字
de的
rén人
yǒu有
yí一
gè个
suàn算
yí一
gè个
“mỗi một người ký tên trong này”
LINE 0307:42
dōu都
dé得
chéng承
dān担
fǎ法
lǜ律
zé责
rèn任
“đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.”
Show Information