Cách dùng "昨天的事情我还没找你算账呢" (zuó tiān de shì qíng wǒ hái méi zhǎo nǐ suàn zhàng ne) trong hội thoại tiếng Trung
昨天的事情我还没找你算账呢
tôi còn chưa tính sổ chuyện hôm qua với cô đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:58
dǎo倒
shì是
nǐ你
lù陆
xiǎo晓
yán妍
“Cô đấy, Lục Hiểu Nghiên,”
LINE 0210:00
PLAYING SCENEzuó昨
tiān天
de的
shì事
qíng情
wǒ我
hái还
méi没
zhǎo找
nǐ你
suàn算
zhàng账
ne呢
“tôi còn chưa tính sổ chuyện hôm qua với cô đâu.”
LINE 0310:03
zhuā抓
jǐn紧
gěi给
wǒ我
xiě写
jiǎn检
chá查
“Mau viết kiểm điểm cho tôi đi,”
Show Information