Cách dùng "但我不能做一个依附者" (dàn wǒ bù néng zuò yí gè yī fù zhě) trong hội thoại tiếng Trung
但我不能做一个依附者
Nhưng tao không thể sống dựa vào người khác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
23:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我感觉到了自由 也感觉到了爱 | wǒ gǎn jué dào le zì yóu yě gǎn jué dào le ài | Tao đã cảm nhận được tự do Cũng cảm nhận được tình yêu |
| 2▶ | 但我不能做一个依附者 | dàn wǒ bù néng zuò yí gè yī fù zhě | Nhưng tao không thể sống dựa vào người khác |
| 3 | 不能把自己的困境 转嫁到他人身上 | bù néng bǎ zì jǐ de kùn jìng zhuǎn jià dào tā rén shēn shàng | Không thể đẩy khó khăn của mình Lên vai người khác |
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me gēn wǒ mā yī yàng dī sú ne wǒ bù lǐ nǐ leSao cậu tầm thường như mẹ tớ vậy? Tớ không thèm nói chuyện với cậu nữa

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ wǒ bù gāi luàn kāi wán xiào nà nǐ shuō shuōXin lỗi, xin lỗi Tớ không nên đùa bậy như vậy Thôi thì cậu nói đi

HSK 5
0:03s
gàn má bǎ wǒ liú zài nǐ jiā a zhè kě shì yǒu fēng xiǎn dethì sao lại cho tớ ở nhà cậu? Chuyện đó có rủi ro đấy chứ

HSK 2
0:03s
wǒ hái méi shuō wán ne nà nǐ shuō shuō shuōTớ chưa nói xong mà Thì nói đi, nói đi, nói đi

HSK 3
0:03s
wǒ bù xiǎng tán liàn ài yě bù xiǎng jié hūnTớ không muốn yêu đương, cũng không muốn kết hôn.

HSK 6
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù zhī dào huì fā shēng xiē shén meĐời người chẳng biết trước được điều gì.

HSK 7
0:03s
nà wǒ men yě yào bǐ cǐ xìn rèn bù néng bèi pànVậy chúng ta cũng phải tin tưởng nhau, không được phản bội.

HSK 5
0:03s
nà wǒ men dé yào yǒu yī zhǒng zhǐ yǒu wǒ hé nǐ cái néng kàn dǒng de gōu tōng fāng shìVậy chúng ta phải có một cách giao tiếp chỉ hai ta mới hiểu.

HSK 4
0:03s
zhè yàng jí shǐ yǒu yī tiān wǒ liǎ bù néng zài hé duì fāng shuō huàNhư vậy dù có một ngày, hai ta không thể nói chuyện với nhau,

HSK 5
0:03s








