Cách dùng "你说啥了 他那么听你的" (nǐ shuō shá le tā nà me tīng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你说啥了 他那么听你的
Chị nói gì vậy Mà ông ấy nghe chị răm rắp thế
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
5:28
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 柏庶姐姐 | bǎi shù jiě jiě | Chị Bách Thứ ơi |
| 2▶ | 你说啥了 他那么听你的 | nǐ shuō shá le tā nà me tīng nǐ de | Chị nói gì vậy Mà ông ấy nghe chị răm rắp thế |
| 3 | 我说他是诬陷 是犯法 | wǒ shuō tā shì wū xiàn shì fàn fǎ | Chị nói ông ta vu khống là phạm pháp |
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gǎn jué dào le zì yóu yě gǎn jué dào le àiTao đã cảm nhận được tự do Cũng cảm nhận được tình yêu

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ zì jǐ de kùn jìng zhuǎn jià dào tā rén shēn shàngKhông thể đẩy khó khăn của mình Lên vai người khác

HSK 3
0:03s
bǎi shù kě néng tā yǒu shén me shì ér ba nǐ zhè kū shén meChắc Bách Thứ có chuyện gì đó thôi Mày khóc làm gì

HSK 4
0:03s
zhù yuàn gōng rén de yī yào fèi wǒ dōu gěi leTiền thuốc cho công nhân nằm viện mẹ đã trả hết rồi.

HSK 1
0:03s
huán gěi le xiē yíng yǎng fèi wù gōng fèi shén me deCòn cho thêm tiền bồi dưỡng, tiền mất công nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gōng shāng nà biān de fá kuǎn ne mā mā yě jiāo leCòn khoản phạt bên cơ quan quản lý thị trường thì sao? Mẹ cũng nộp rồi.

HSK 3
0:03s
hái shì ràng tā zhèng zhèng jīng jīng dì qù bàn gè yíng yè zhí zhào bathì cứ để bà ấy đi làm cho đúng quy trình, xin cấp giấy phép kinh doanh đi.

HSK 2
0:03s
wǒ hái gēn tā de bān zhǔ rèn dǎ le zhāo hūMẹ còn nói chuyện với giáo viên chủ nhiệm của nó nữa,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s






