Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "去机场了 对呀" (qù jī chǎng le duì ya) trong hội thoại tiếng Trung

去机场了 对呀

qù jī chǎng le duì ya

Ra sân bay rồi Đúng vậy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:26
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1刚送她们从机场回来 柏庶呢 跟她妈一块走了呀gāng sòng tā men cóng jī chǎng huí lái bǎi shù ne gēn tā mā yī kuài zǒu le yaVừa đưa họ từ sân bay về Còn Bách Thứ đâu? Đi cùng mẹ cô ấy rồi
2去机场了 对呀qù jī chǎng le duì yaRa sân bay rồi Đúng vậy
3她们去哪儿了tā men qù nǎ ér leHọ đi đâu vậy?

More Clips From Episode

Total 196 clips (Page 3 of 10)
菜市场人太多了 再贵的东西都有人排大队
HSK 4
0:03s
cài shì chǎng rén tài duō le zài guì de dōng xī dōu yǒu rén pái dà duìChợ đông nghịt người Đắt mấy cũng có người xếp hàng dài
不是咱吃不起 咱口味非常刁
HSK 5
0:03s
bú shì zán chī bù qǐ zán kǒu wèi fēi cháng diāoKhông phải mình ăn không nổi đâu Mình khẩu vị khó tính lắm
先给庶姑娘 谢谢阿姨
HSK 4
0:03s
xiān gěi shù gū niáng xiè xiè ā yíGắp cho cô bé Bách Thứ trước Cảm ơn cô ạ
本来就是要夹给柏庶的 我也是
HSK 4
0:03s
běn lái jiù shì yào jiā gěi bǎi shù de wǒ yě shìVốn dĩ cháu định gắp cho Bách Thứ mà Cháu cũng vậy
我祝您身体健康 幸福快乐
HSK 4
0:03s
wǒ zhù nín shēn tǐ jiàn kāng xìng fú kuài lèCháu chúc cô sức khỏe dồi dào Hạnh phúc vui vẻ
那我就祝你新的一年发大财 抬头中彩票
HSK 6
0:03s
nà wǒ jiù zhù nǐ xīn de yī nián fā dà cái tái tóu zhòng cǎi piàoThì cháu chúc cô năm mới phát tài lớn Ngẩng đầu trúng xổ số
早日实现我成为富二代的梦想
HSK 7
0:03s
zǎo rì shí xiàn wǒ chéng wéi fù èr dài de mèng xiǎngSớm thực hiện giấc mơ cháu thành con nhà giàu
还是为你自己打算呢 你快点 这过年呢 回个礼
HSK 3
0:03s
hái shì wèi nǐ zì jǐ dǎ suàn ne nǐ kuài diǎn zhè guò nián ne huí gè lǐHay là đang tính cho bản thân mày vậy Mày nhanh lên đi Đang năm mới đây Đáp lễ lại đi
好 好 妈祝你
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo mā zhù nǐĐược được Mẹ chúc con
妈祝你 出去别给我惹事儿
HSK 4
0:03s
mā zhù nǐ chū qù bié gěi wǒ rě shì érMẹ chúc con Ra ngoài đừng có gây chuyện cho mẹ
我祝妈妈不要太辛苦
HSK 4
0:03s
wǒ zhù mā mā bú yào tài xīn kǔCon chúc mẹ đừng vất vả quá
别受委屈 心里舒坦 身上舒服
HSK 6
0:03s
bié shòu wěi qū xīn lǐ shū tǎn shēn shàng shū fúĐừng để mình chịu thiệt thòi Lòng luôn thảnh thơi Thân thể khỏe mạnh
别撕 别撕 别撕 拿过来 拿过来
HSK 7
0:03s
bié sī bié sī bié sī ná guò lái ná guò láiĐừng xé, đừng xé, đừng xé Đưa đây, đưa đây
她要是哭了 咱明年就别想发大财了
HSK 4
0:03s
tā yào shì kū le zán míng nián jiù bié xiǎng fā dà cái leNếu cô ấy khóc Năm sau đừng hòng phát tài nữa
妈不难过 你们这么懂事 妈高兴
HSK 7
0:03s
mā bù nán guò nǐ men zhè me dǒng shì mā gāo xìngMẹ không buồn đâu Các con ngoan thế này Mẹ vui lắm
那你看我懂不懂事儿啊 你高不高兴啊 你一边去
HSK 3
0:03s
nà nǐ kàn wǒ dǒng bù dǒng shì ér a nǐ gāo bù gāo xìng a nǐ yī biān qùVậy con có ngoan không mẹ? Mẹ có vui không? Tránh ra đi
你这脸盆子也太小了
HSK 1
0:03s
nǐ zhè liǎn pén zi yě tài xiǎo leCái chậu của mày nhỏ quá đi
来吧 好 来 来了 来了
HSK 1
0:03s
lái ba hǎo lái lái le lái leNào chơi thôi Được, chơi thôi Đến rồi, đến rồi
传 传苹果
HSK 1
0:03s
chuán chuán píng guǒTruyền đi Truyền táo nào
行你是第一名 你第一名 来 预备 开始
HSK 7
0:03s
xíng nǐ shì dì yì míng nǐ dì yì míng lái yù bèi kāi shǐThôi được, mày nhất, mày nhất rồi Nào Chuẩn bị, bắt đầu