Cách dùng "去机场了 对呀" (qù jī chǎng le duì ya) trong hội thoại tiếng Trung
去机场了 对呀
qù jī chǎng le duì ya
Ra sân bay rồi Đúng vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:26
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚送她们从机场回来 柏庶呢 跟她妈一块走了呀 | gāng sòng tā men cóng jī chǎng huí lái bǎi shù ne gēn tā mā yī kuài zǒu le ya | Vừa đưa họ từ sân bay về Còn Bách Thứ đâu? Đi cùng mẹ cô ấy rồi |
| 2▶ | 去机场了 对呀 | qù jī chǎng le duì ya | Ra sân bay rồi Đúng vậy |
| 3 | 她们去哪儿了 | tā men qù nǎ ér le | Họ đi đâu vậy? |
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me gēn wǒ mā yī yàng dī sú ne wǒ bù lǐ nǐ leSao cậu tầm thường như mẹ tớ vậy? Tớ không thèm nói chuyện với cậu nữa

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ wǒ bù gāi luàn kāi wán xiào nà nǐ shuō shuōXin lỗi, xin lỗi Tớ không nên đùa bậy như vậy Thôi thì cậu nói đi

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
gàn má bǎ wǒ liú zài nǐ jiā a zhè kě shì yǒu fēng xiǎn dethì sao lại cho tớ ở nhà cậu? Chuyện đó có rủi ro đấy chứ

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ hái méi shuō wán ne nà nǐ shuō shuō shuōTớ chưa nói xong mà Thì nói đi, nói đi, nói đi

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù xiǎng tán liàn ài yě bù xiǎng jié hūnTớ không muốn yêu đương, cũng không muốn kết hôn.

HSK 6
0:03s
rén zhè yī bèi zi bù zhī dào huì fā shēng xiē shén meĐời người chẳng biết trước được điều gì.

HSK 7
0:03s
nà wǒ men yě yào bǐ cǐ xìn rèn bù néng bèi pànVậy chúng ta cũng phải tin tưởng nhau, không được phản bội.

HSK 5
0:03s
nà wǒ men dé yào yǒu yī zhǒng zhǐ yǒu wǒ hé nǐ cái néng kàn dǒng de gōu tōng fāng shìVậy chúng ta phải có một cách giao tiếp chỉ hai ta mới hiểu.

HSK 4
0:03s
zhè yàng jí shǐ yǒu yī tiān wǒ liǎ bù néng zài hé duì fāng shuō huàNhư vậy dù có một ngày, hai ta không thể nói chuyện với nhau,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s