Cách dùng "去机场了 对呀" (qù jī chǎng le duì ya) trong hội thoại tiếng Trung
去机场了 对呀
Ra sân bay rồi Đúng vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:26
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚送她们从机场回来 柏庶呢 跟她妈一块走了呀 | gāng sòng tā men cóng jī chǎng huí lái bǎi shù ne gēn tā mā yī kuài zǒu le ya | Vừa đưa họ từ sân bay về Còn Bách Thứ đâu? Đi cùng mẹ cô ấy rồi |
| 2▶ | 去机场了 对呀 | qù jī chǎng le duì ya | Ra sân bay rồi Đúng vậy |
| 3 | 她们去哪儿了 | tā men qù nǎ ér le | Họ đi đâu vậy? |
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men kě yǐ zài nà biān dài sān gè duō yuè neHai mẹ con mình có thể ở đó hơn 3 tháng đấy.

HSK 7
0:03s
xiǎng bù xiǎng xué mā mā gěi nǐ bào gè qián shuǐ bānCon có muốn học không? Mẹ đăng ký lớp học lặn cho con nhé.

HSK 3
0:03s
jiā lǐ de huā dōu è le wǒ men yào zǒu hěn jiǔ deMấy chậu hoa trong nhà "đói" hết rồi đó. Mình đi lâu lắm mà.

HSK 6
0:03s
shì bú shì pà zhè yī zǒu jiù bù huí lái laĐúng không, con sợ đi rồi không được quay về à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā mā yí dìng huì ràng nǐ huí lái cān jiā gāo kǎoMẹ nhất định sẽ cho con về thi đại học

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng ràng wǒ men liǎng gè dōu huàn huàn huán jìngMẹ chỉ muốn cả hai mình cùng thay đổi không khí thôi

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me kāi gé gōng de chē ya wǒ shì gé gōng de sī jīSao chú lại lái xe của kỹ sư Cát vậy? Chú là tài xế của kỹ sư Cát

HSK 5
0:03s
kuài zǒu ba shàng nǎ ér wǒ yě bù néng gào sù nǐ ya wǒ yào guān mén leThôi đi nhanh lên Đi đâu thì chú cũng không thể nói cho cậu biết đâu Chú đóng cửa đây

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì zhǔn bèi hǎo le kàn kàn hái yǒu shén me yào bǔ chōng deHợp đồng ly hôn đã chuẩn bị xong rồi. Xem còn cần bổ sung gì không.








