Cách dùng "下来拿东西 来啦 来啦" (xià lái ná dōng xī lái la lái la) trong hội thoại tiếng Trung
下来拿东西 来啦 来啦
Xuống lấy đồ đi Xuống rồi, xuống rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:13
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 任小名 任小飞 | rèn xiǎo míng rèn xiǎo fēi | Nhậm Tiểu Danh, Ren Xiaofei |
| 2▶ | 下来拿东西 来啦 来啦 | xià lái ná dōng xī lái la lái la | Xuống lấy đồ đi Xuống rồi, xuống rồi |
| 3 | 你说你这头发就是得烫 | nǐ shuō nǐ zhè tóu fà jiù shì dé tàng | Tóc mày đúng là phải uốn mới được |
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 4 of 10)
HSK 2
0:03s
hái shì nǐ ná zhe ba gěi wǒ le bié gěi tā hǎo kāi shǐThôi mày cầm đi, trả tao rồi Đừng đưa cho nó Được rồi Bắt đầu

HSK 4
0:03s
měi gè rén zhè ge suàn wǒ dōu shì dì yì míngMỗi người, cái này tính tao nhé Ai cũng là nhất hết

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ cā wán le hǎo wà zi dōu zhǔn bèi hǎo le ma zhǔn bèi hǎo leTao lau xong rồi Được Tất cả đã chuẩn bị tất chưa Chuẩn bị xong rồi

HSK 6
0:03s
wǒ shuō yī èr sān yì qǐ tāo a hǎo yī èr sānTao đếm một hai ba thì cùng lấy ra nhé Được Một... hai... ba

HSK 1
0:03s
wǒ dì yī chuān hǎo le wǒ dì yī wǒ dì yī wǒ dì yīTôi nhất Mặc xong rồi Tôi nhất, tôi nhất, tôi nhất

HSK 1
0:03s
wǒ yě dì yī wǒ shì dì yī chuān hǎo le ma wǒ dì yī wǒ dì yīTôi cũng nhất Tôi mới nhất Mặc xong chưa? Tôi nhất, tôi nhất

HSK 3
0:03s
kě shì jiù zhè yí gè tè děng jiǎng yīng gāi zěn me fēn neNhưng chỉ có một giải đặc biệt thôi Chia thế nào bây giờ?

HSK 5
0:03s
kàn kàn lǐ miàn duō shǎo qián a dà jiā kě yǐ xiǎng xiàng yī xiàXem trong đó có bao nhiêu tiền nào Mọi người thử tưởng tượng xem

HSK 1
0:03s
xiè xiè wǒ de ér shí yuán xiè xiè xiè xiè mā māCảm ơn Con trai tôi mười đồng, cảm ơn Cảm ơn mẹ

HSK 2
0:03s








