Cách dùng "一人一双红袜子" (yī rén yī shuāng hóng wà zi) trong hội thoại tiếng Trung
一人一双红袜子
Mỗi người một đôi tất đỏ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么呀 | shén me ya | Cái gì vậy? |
| 2▶ | 一人一双红袜子 | yī rén yī shuāng hóng wà zi | Mỗi người một đôi tất đỏ |
| 3 | 还有袜子 从头红到脚 | hái yǒu wà zi cóng tóu hóng dào jiǎo | Còn có cả tất nữa Đỏ từ đầu đến chân |
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 6 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gǎn jué dào le zì yóu yě gǎn jué dào le àiTao đã cảm nhận được tự do Cũng cảm nhận được tình yêu

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ zì jǐ de kùn jìng zhuǎn jià dào tā rén shēn shàngKhông thể đẩy khó khăn của mình Lên vai người khác

HSK 3
0:03s
bǎi shù kě néng tā yǒu shén me shì ér ba nǐ zhè kū shén meChắc Bách Thứ có chuyện gì đó thôi Mày khóc làm gì

HSK 4
0:03s
zhù yuàn gōng rén de yī yào fèi wǒ dōu gěi leTiền thuốc cho công nhân nằm viện mẹ đã trả hết rồi.

HSK 1
0:03s
huán gěi le xiē yíng yǎng fèi wù gōng fèi shén me deCòn cho thêm tiền bồi dưỡng, tiền mất công nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gōng shāng nà biān de fá kuǎn ne mā mā yě jiāo leCòn khoản phạt bên cơ quan quản lý thị trường thì sao? Mẹ cũng nộp rồi.

HSK 3
0:03s
hái shì ràng tā zhèng zhèng jīng jīng dì qù bàn gè yíng yè zhí zhào bathì cứ để bà ấy đi làm cho đúng quy trình, xin cấp giấy phép kinh doanh đi.

HSK 2
0:03s
wǒ hái gēn tā de bān zhǔ rèn dǎ le zhāo hūMẹ còn nói chuyện với giáo viên chủ nhiệm của nó nữa,

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s






