Cách dùng "一人一条红围巾" (yī rén yī tiáo hóng wéi jīn) trong hội thoại tiếng Trung
一人一条红围巾
yī rén yī tiáo hóng wéi jīn
Mỗi người một cái khăn quàng đỏ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:47
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 闺女嘴真甜 阿姨有礼物 | guī nǚ zuǐ zhēn tián ā yí yǒu lǐ wù | Con bé này miệng ngọt thật Cô có quà đây |
| 2▶ | 一人一条红围巾 | yī rén yī tiáo hóng wéi jīn | Mỗi người một cái khăn quàng đỏ |
| 3 | 谢谢阿姨 | xiè xiè ā yí | Cảm ơn cô |
More Clips From Episode
Total 196 clips (Page 3 of 10)
HSK 5
0:03s
bú shì zán chī bù qǐ zán kǒu wèi fēi cháng diāoKhông phải mình ăn không nổi đâu Mình khẩu vị khó tính lắm

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
běn lái jiù shì yào jiā gěi bǎi shù de wǒ yě shìVốn dĩ cháu định gắp cho Bách Thứ mà Cháu cũng vậy

HSK 4
0:03s
wǒ zhù nín shēn tǐ jiàn kāng xìng fú kuài lèCháu chúc cô sức khỏe dồi dào Hạnh phúc vui vẻ

HSK 6
0:03s
nà wǒ jiù zhù nǐ xīn de yī nián fā dà cái tái tóu zhòng cǎi piàoThì cháu chúc cô năm mới phát tài lớn Ngẩng đầu trúng xổ số

HSK 7
0:03s
zǎo rì shí xiàn wǒ chéng wéi fù èr dài de mèng xiǎngSớm thực hiện giấc mơ cháu thành con nhà giàu

HSK 3
0:03s
hái shì wèi nǐ zì jǐ dǎ suàn ne nǐ kuài diǎn zhè guò nián ne huí gè lǐHay là đang tính cho bản thân mày vậy Mày nhanh lên đi Đang năm mới đây Đáp lễ lại đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié shòu wěi qū xīn lǐ shū tǎn shēn shàng shū fúĐừng để mình chịu thiệt thòi Lòng luôn thảnh thơi Thân thể khỏe mạnh

HSK 7
0:03s
bié sī bié sī bié sī ná guò lái ná guò láiĐừng xé, đừng xé, đừng xé Đưa đây, đưa đây

HSK 4
0:03s
tā yào shì kū le zán míng nián jiù bié xiǎng fā dà cái leNếu cô ấy khóc Năm sau đừng hòng phát tài nữa

HSK 7
0:03s
mā bù nán guò nǐ men zhè me dǒng shì mā gāo xìngMẹ không buồn đâu Các con ngoan thế này Mẹ vui lắm

HSK 3
0:03s
nà nǐ kàn wǒ dǒng bù dǒng shì ér a nǐ gāo bù gāo xìng a nǐ yī biān qùVậy con có ngoan không mẹ? Mẹ có vui không? Tránh ra đi

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
xíng nǐ shì dì yì míng nǐ dì yì míng lái yù bèi kāi shǐThôi được, mày nhất, mày nhất rồi Nào Chuẩn bị, bắt đầu

HSK 1
0:03s
zěn me yòu shì nǐ zěn me nǎ ér dōu yǒu nǐSao lại là mày nữa thế Sao chỗ nào cũng có mày vậy