Cách dùng "并不代表你们以后做不到 或者得不到" (bìng bù dài biǎo nǐ men yǐ hòu zuò bú dào huò zhě dé bú dào) trong hội thoại tiếng Trung
并不代表你们以后做不到 或者得不到
không có nghĩa sau này các em không làm được hoặc không có được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
xiāng xìn wǒ bèi nǐ men shān chú de zhè xiē shì qíng
相信我 被你们删除的这些事情
“Cứ tin cô đi. Những việc bị các em xóa đi”
LINE 0225:53
PLAYING SCENEbìng bù dài biǎo nǐ men yǐ hòu zuò bú dào huò zhě dé bú dào
并不代表你们以后做不到 或者得不到
“không có nghĩa sau này các em không làm được hoặc không có được.”
LINE 0325:56
zhǐ shì tā men duì nǐ men zàn shí lái shuō méi nà me xū yào
只是它们对你们暂时来说 没那么需要
“Chỉ là tạm thời chúng chưa cần thiết đối với các em”
Show Information