Cách dùng "但我也不能放弃去帮助别人" (dàn wǒ yě bù néng fàng qì qù bāng zhù bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
但我也不能放弃去帮助别人
[nhưng cô cũng không thể từ bỏ việc giúp đỡ người khác được.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:47
yě也
xǔ许
wǒ我
méi没
néng能
bāng帮
dào到
nǐ你
“[Hôm nay cậu ổn chứ?] [có lẽ cô không giúp được em,]”
LINE 0219:50
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
yě也
bù不
néng能
fàng放
qì弃
qù去
bāng帮
zhù助
bié别
rén人
“[nhưng cô cũng không thể từ bỏ việc giúp đỡ người khác được.]”
LINE 0320:00
xià wǔ hǎo xiǎo lín lǎo shī xiǎo lín lǎo shī jiào liàn jiào liàn hǎo
下午好 小林老师 小林老师 教练 教练好
“Chào buổi chiều. - Cô Tiểu Lâm. - Cô Tiểu Lâm. - Huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viện ạ.”
Show Information