Cách dùng "但在这之前 我要先听听看" (dàn zài zhè zhī qián wǒ yào xiān tīng tīng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
但在这之前 我要先听听看
Nhưng trước đó, tôi muốn nghe xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
jiào liàn yào bù yào jiè shào yī xià wǒ men jí jiāng yù dào de duì shǒu yào
教练 要不要介绍一下我们 即将遇到的对手 要
“Huấn luyện viên, có cần giới thiệu về đối thủ sắp gặp không? Cần chứ.”
LINE 0241:32
PLAYING SCENEdàn zài zhè zhī qián wǒ yào xiān tīng tīng kàn
但在这之前 我要先听听看
“Nhưng trước đó, tôi muốn nghe xem”
LINE 0341:35
nǐ你
men们
xiàn现
zài在
shì是
zěn怎
me么
kàn看
zì自
jǐ己
de的
“bây giờ các em đang nhìn nhận bản thân mình thế nào.”
Show Information