Cách dùng "给我给我来这个" (gěi wǒ gěi wǒ lái zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
给我给我来这个
Đưa tôi cái này đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:03
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròu
小林老师 还有你爱吃的 鸭肠和鸡肉
“Cô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.”
LINE 0205:07
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
gěi给
wǒ我
lái来
zhè这
ge个
“Đưa tôi cái này đi.”
LINE 0305:12
jīn今
tiān天
zhè这
shì是
zěn怎
me么
le了
“Hôm nay làm sao thế hả?”
Show Information