Cách dùng "好了好了 那我们先开始第一堂课吧" (hǎo le hǎo le nà wǒ men xiān kāi shǐ dì yī táng kè ba) trong hội thoại tiếng Trung
好了好了 那我们先开始第一堂课吧
Được rồi các em. Chúng ta bắt đầu buổi học đầu tiên nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:09
liù qī fēn xiōng shù bù jí zěn me yòu bù jí le nǐ bì zuǐ
六七分 凶数 不吉 怎么又不吉了 你闭嘴
“Khoảng 45,67 điểm. Số xấu, không may mắn. - Sao lại không may mắn? - Cậu im đi.”
LINE 0237:14
PLAYING SCENEhǎo le hǎo le nà wǒ men xiān kāi shǐ dì yī táng kè ba
好了好了 那我们先开始第一堂课吧
“Được rồi các em. Chúng ta bắt đầu buổi học đầu tiên nào.”
LINE 0337:16
shǒu xiān nǐ men xiān tiāo xuǎn yī běn shū rèn hé tí cái dōu kě yǐ
首先你们先挑选一本书 任何题材都可以
“Trước tiên, các em chọn một cuốn sách, thể loại nào cũng được.”
Show Information