Cách dùng "就算教练选择了其他的队伍 那是他的选择嘛" (jiù suàn jiào liàn xuǎn zé le qí tā de duì wǔ nà shì tā de xuǎn zé ma) trong hội thoại tiếng Trung
就算教练选择了其他的队伍 那是他的选择嘛
Dù huấn luyện viên có chọn đội khác thì đó cũng là lựa chọn của thầy ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
xiǎo lín lǎo shī nǐ zuò de yǐ jīng zú gòu duō le
小林老师 你做的已经足够多了
“Cô Tiểu Lâm. Cô đã làm quá nhiều việc rồi ạ.”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEjiù suàn jiào liàn xuǎn zé le qí tā de duì wǔ nà shì tā de xuǎn zé ma
就算教练选择了其他的队伍 那是他的选择嘛
“Dù huấn luyện viên có chọn đội khác thì đó cũng là lựa chọn của thầy ấy.”
LINE 0306:47
bù不
guǎn管
zěn怎
me么
shuō说
“Nói thế nào đi nữa,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.