Cách dùng "那先划了这个 时光机也划了" (nà xiān huà le zhè ge shí guāng jī yě huà le) trong hội thoại tiếng Trung
那先划了这个 时光机也划了
Vậy thì gạch cái này trước. Gạch luôn cỗ máy thời gian đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:41
zhè ge bié huà yě bú shì méi yǒu kě néng
这个别划 也不是没有可能
“Đừng gạch cái này đi. Cũng không phải không có khả năng.”
LINE 0224:45
PLAYING SCENEnà xiān huà le zhè ge shí guāng jī yě huà le
那先划了这个 时光机也划了
“Vậy thì gạch cái này trước. Gạch luôn cỗ máy thời gian đi.”
LINE 0324:57
huà hǎo le ma huà hǎo le hǎo le huà hǎo le
划好了吗 划好了 好了 划好了
“Gạch xong chưa? - Xong rồi ạ. - Xong rồi ạ. Gạch xong rồi ạ.”
Show Information