Cách dùng "我都答应做人家教练了 起码得教点真东西吧" (wǒ dōu dā yìng zuò rén jiā jiào liàn le qǐ mǎ dé jiào diǎn zhēn dōng xī ba) trong hội thoại tiếng Trung

dōuyìngzuòrénjiājiàoliànle jiàodiǎnzhēndōng西ba

em nhận lời làm huấn luyện viên cho người ta rồi, ít nhất cũng phải dạy đàng hoàng chứ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:50
jiě

Chị à,

LINE 0239:52
PLAYING SCENE
wǒ dōu dā yìng zuò rén jiā jiào liàn le qǐ mǎ dé jiào diǎn zhēn dōng xī ba

我都答应做人家教练了 起码得教点真东西吧

em nhận lời làm huấn luyện viên cho người ta rồi, ít nhất cũng phải dạy đàng hoàng chứ.

LINE 0339:55
jiǎng
diǎn
zhí
cāo
shǒu

Có tâm với nghề chút đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp39:52
TMDB ID285143