Cách dùng "我是这块料吗 不像 不像 确实" (wǒ shì zhè kuài liào ma bù xiàng bù xiàng què shí) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhèkuàiliàoma xiàng xiàng quèshí

Tôi có năng khiếu về mảng này không? - Không giống. - Không giống thật.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:52
tóng xué nǐ de lǐ xiǎng shì shén me wǒ shuō lǎo shī wǒ xiǎng dāng kē xué jiā

同学 你的理想是什么 我说 老师我想当科学家

"Học trò, lý tưởng của em là gì?" Em nói "Thưa cô, em muốn làm nhà khoa học."

LINE 0222:56
PLAYING SCENE
wǒ shì zhè kuài liào ma bù xiàng bù xiàng què shí

我是这块料吗 不像 不像 确实

Tôi có năng khiếu về mảng này không? - Không giống. - Không giống thật.

LINE 0323:01
rén
běn
zhǔ
xīn
xué
chuàng
shǐ
rén

Nhà sáng lập tâm lý học nhân văn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp22:56
TMDB ID285143