Cách dùng "有王法教练 我我放弃了" (yǒu wáng fǎ jiào liàn wǒ wǒ fàng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
有王法教练 我我放弃了
Có huấn luyện viên Vương Pháp. Em... em bỏ cuộc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:18
sān huáng wǔ dì dào chūn chūn chūn chūn qiū rán hòu lǐ miàn bǐ jiào yǒu yì si de xiàng
三皇五帝到春春春春秋然后 里面比较有意思的像
“từ thời Tam Hoàng Ngũ Đế đến Xuân... Xuân... Xuân Thu. Trong đó có vài chuyện khá thú vị như...”
LINE 0240:25
PLAYING SCENEyǒu wáng fǎ jiào liàn wǒ wǒ fàng qì le
有王法教练 我我放弃了
“Có huấn luyện viên Vương Pháp. Em... em bỏ cuộc.”
LINE 0340:29
jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo xiǎo lín lǎo shī shàng wán kè le
教练好 教练好 教练好 小林老师上完课了
“Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. Chào huấn luyện viên. Cô Tiểu Lâm dạy xong rồi à?”
Show Information